three times
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): "three times" có nghĩa là ba lần hoặc gấp ba, chỉ một hành động xảy ra ba lần hoặc một số lượng được nhân lên ba lần.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đến Paris ba lần.)
- (Tiền thuê nhà của chúng tôi đã tăng gấp ba trong năm năm qua.)
- (Anh ấy đã gõ cửa ba lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"three times as much": nhiều gấp ba.
- This bag costs three times as much as that one. (Cái túi này đắt gấp ba lần cái kia.)
"three times over": ba lần liên tiếp hoặc vượt quá ba lần.
- He has been promoted three times over the past decade. (Anh ấy đã được thăng chức ba lần trong thập kỷ qua.)
Biến thể và từ gần giống
Threefold (adj/adv): gấp ba, ba lần.
- The company saw a threefold increase in profits. (Công ty đã chứng kiến sự gia tăng gấp ba lợi nhuận.)
Triple (adj/v): gấp ba, làm tăng gấp ba.
- The population tripled in ten years. (Dân số đã tăng gấp ba trong mười năm.)
Từ đồng nghĩa
- Thrice (adv): ba lần (cổ điển, ít dùng trong văn nói).
- He called me thrice yesterday. (Anh ấy đã gọi tôi ba lần hôm qua.)
- Threefold (adv): gấp ba.
- The cost has increased threefold. (Chi phí đã tăng gấp ba.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Multiply by three: nhân với ba.
- If you multiply the recipe by three, you'll have enough for everyone. (Nếu bạn nhân công thức lên ba lần, bạn sẽ có đủ cho mọi người.)
Thành ngữ liên quan
- Third time's a charm: lần thứ ba là lần may mắn.
- He failed twice but passed the test on the third try. Third time's a charm! (Anh ấy đã trượt hai lần nhưng đã vượt qua bài kiểm tra ở lần thứ ba. Lần thứ ba là lần may mắn!)